及物动词

及物动词
dòng
cập vật động từ

động từ ngoại động (cập vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động từ ngoại động (cập vật)

    • Động từ ngoại động thường theo sau bởi tân ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay (tượng hình))BỘ
  • cập(đuổi kịp, bàn tay chộp lấy người (tượng hình))HỘI Ý

Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.