Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
/
及物动词
及物动词
cập vật động từ
động từ ngoại động (cập vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động từ ngoại động (cập vật)
- 。
Động từ ngoại động thường theo sau bởi tân ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
及物动词
Phồn thể及物動詞
cập vật động từ
động từ ngoại động (cập vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động từ ngoại động (cập vật)
- 。
Động từ ngoại động thường theo sau bởi tân ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu