参选

参选
cānxuǎn
tham tuyển

tham gia ứng cử; ra tranh cử

3 nghĩa#15037
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham gia ứng cử; ra tranh cử

    • Anh ấy quyết định tham gia tranh cử.

  2. động từ

    ứng cử; tham gia bầu cử

    • Anh ấy quyết định tranh cử tổng thống.

  3. động từ

    tham gia bầu cử; ra ứng cử

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.