厮守

厮守
shǒu
tư thủ

gắn bó bên nhau; nương tựa nhau

1 nghĩa#29674
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gắn bó bên nhau; nương tựa nhau

    • Họ ở bên nhau.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.