原核细胞

原核细胞
yuánbāo
nguyên hạch tế bào

sinh vật nhân sơ; prokaryote

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật nhân sơ; prokaryote

    • Tế bào nhân sơ không có nhân tế bào.

  2. danh từ

    tế bào nhân sơ (prokaryote)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.