原始社会

原始社会
yuánshǐshèhuì
nguyên thuỷ xã hội

xã hội nguyên thủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xã hội nguyên thủy

    • Xã hội nguyên thủy không có chữ viết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.