压力容器

压力容器
róng
áp lực dung khí

bình chịu áp lực; bình áp suất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bình chịu áp lực; bình áp suất

    • Bình áp lực này rất an toàn.

  2. danh từ

    bình chịu áp lực; nồi hấp áp suất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • chủ(điểm nhỏ (vật nặng))HỘI Ý

Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.