历史遗迹

历史遗迹
shǐ
lịch sử di tích

di tích lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di tích lịch sử

    • Thành phố này có rất nhiều di tích lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.