历史学家

历史学家
shǐxuéjiā
lịch sử học gia

nhà sử học

1 nghĩa#21611
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sử học

    • Ông ấy là một nhà sử học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.