历史人物

历史人物
shǐrén
lịch sử nhân vật

nhân vật lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân vật lịch sử

    • Anh ấy là một nhân vật lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.