危若朝露

危若朝露
wēiruòzhāo
nguy nhược triêu lộ

mong manh như sương sớm; tình thế nguy hiểm khó tồn tại lâu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mong manh như sương sớm; tình thế nguy hiểm khó tồn tại lâu [thành ngữ]

    • Mạng sống của anh ấy mong manh như sương sớm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.