印度教

印度教
Yìnjiào
ấn độ giáo

Ấn Độ giáo; Hinduism

2 nghĩa#27913
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ấn Độ giáo; Hinduism

    • Ấn Độ giáo là tôn giáo lớn thứ ba trên thế giới.

  2. danh từ

    Ấn Độ giáo; đạo Hindu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.