卫生官员

卫生官员
wèishēngguānyuán
vệ sinh quan viên

quan chức y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan chức y tế

    • Các quan chức y tế đã công bố các quy định mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.