卡拉布里亚

卡拉布里亚
ca lạp bố lý á

vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý

    • Calabria là một tỉnh của Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.