Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡拉布里亚
卡拉布里亚
ca lạp bố lý á
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
- 。
Calabria là một tỉnh của Ý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
卡拉布里亚
Phồn thể卡拉布里亞
ca lạp bố lý á
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
- 。
Calabria là một tỉnh của Ý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.