Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡尔斯鲁厄
卡尔斯鲁厄
ca nhĩ tư lỗ ách
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
- 。
Karlsruhe là một thành phố ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡尔斯鲁厄
Phồn thể卡爾斯魯厄
ca nhĩ tư lỗ ách
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
- 。
Karlsruhe là một thành phố ở Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.