Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡内基梅隆大学
卡内基梅隆大学
ca nội cơ mai long đại học
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡内基梅隆大学
Phồn thể卡內基梅隆大學
ca nội cơ mai long đại học
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.