Tới nội dung chính

占据

占据
zhànjù
chiếm cứ

chiếm giữ; chiếm đóng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8726
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chiếm giữ; chiếm đóng

    中控制或拥有某个地方或位置kòngzhì huò yōngyǒu mǒu ge dìfang huò wèizhì

    • 。

      Họ đã chiếm đóng thành phố này.

占
zhàn
chiếm
BỘ THỦ⼘
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu