单脚跳

单脚跳
dānjiǎotiào
đơn cước khiêu

nhảy lò cò; nhảy một chân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhảy lò cò; nhảy một chân

    • Anh ấy thích nhảy lò cò.

  2. nhảy lò cò; nhảy một chân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.