Tới nội dung chính

卑躬屈膝

卑躬屈膝
bēigōngqūxī
ti cung khuất tất

khúm núm luồn cúi; quỳ gối van xin [thành ngữ]

2 nghĩa#30871
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khúm núm luồn cúi; quỳ gối van xin [thành ngữ]

    • 。

      Anh ta khúm núm nịnh bợ ông chủ.

  2. 貳形tính từ

    khúm núm cúi lụy; khom lưng uốn gối [thành ngữ]

    • 。

      Anh ta luôn khúm núm nịnh bợ ông chủ.

卑
bēi
ti
BỘ THỦ⼗
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu