协约国

协约国
xiéyuēguó
hiệp ước quốc

các nước Đồng Minh (trong Thế chiến I); khối Hiệp Ước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các nước Đồng Minh (trong Thế chiến I); khối Hiệp Ước

    • Các nước Đồng minh đã giành chiến thắng trong chiến tranh.

  2. danh từ

    các nước Hiệp ước (khối đồng minh trong Thế chiến thứ nhất)

    • Các nước Hiệp ước đã thắng trong Thế chiến thứ nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.