协方差

协方差
xiéfāngchā
hiệp phương sai

hiệp phương sai (thống kê)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp phương sai (thống kê)

    • Hiệp phương sai là một khái niệm trong thống kê học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.