- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))HỘI Ý
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
hiệp phương sai (thống kê)
hiệp phương sai (thống kê)
Hiệp phương sai là một khái niệm trong thống kê học.
hiệp phương sai (thống kê)
hiệp phương sai (thống kê)
Hiệp phương sai là một khái niệm trong thống kê học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.