协会

协会
xiéhuì
hiệp hội

hiệp hội; hội

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#5843Lượng từ 个 / 家
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp hội; hội

    为了某个目的而联合起来的组织wèile mǒuɡe mùdì érliánhé qǐlai de zǔzhī

    • Anh ấy đã tham gia hiệp hội này.

  2. danh từ

    hội; hiệp hội; tổ chức

    一群有共同兴趣或目标的人组成的组织yī qún yǒu gòngtóng xìngqù huò mùbiāo de rén zǔchéng de zǔzhī

    • Anh ấy là thành viên của một hiệp hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.