Tới nội dung chính

公会

公会
gōnghuì
công hội

công hội; hội nghề nghiệp; hiệp hội thương mại

1 nghĩa#29255
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công hội; hội nghề nghiệp; hiệp hội thương mại

    • 。

      Anh ấy đã gia nhập công hội.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu