半长轴

半长轴
bànchángzhóu
bán trường trục

nửa trục; bán trục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nửa trục; bán trục

    • Bán trường trục là một thông số quan trọng của hình elip.

  2. danh từ

    bán kính

    • Bán trục lớn của hình elip này là năm centimet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.