半通不通

半通不通
bàntōngtōng
bán thông bất thông

hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hiểu biết nửa vời; biết chưa thấu đáo [thành ngữ]

    • Anh ấy không hiểu rõ tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.