Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半表半里
(y học cổ truyền) nửa biểu nửa lý (bệnh tà ở vị trí trung gian giữa biểu và lý)
NGHĨA
- 壹形tính từ
(y học cổ truyền) nửa biểu nửa lý (bệnh tà ở vị trí trung gian giữa biểu và lý)
- 。
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách nửa vời.
- 貳形tính từ
(y học cổ truyền) trạng thái bệnh nửa ngoài nửa trong (giữa biểu và lý)
- 。
Anh ấy trông có vẻ nửa trong nửa ngoài.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
(y học cổ truyền) nửa biểu nửa lý (bệnh tà ở vị trí trung gian giữa biểu và lý)
NGHĨA
- 壹形tính từ
(y học cổ truyền) nửa biểu nửa lý (bệnh tà ở vị trí trung gian giữa biểu và lý)
- 。
Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách nửa vời.
- 貳形tính từ
(y học cổ truyền) trạng thái bệnh nửa ngoài nửa trong (giữa biểu và lý)
- 。
Anh ấy trông có vẻ nửa trong nửa ngoài.
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.