半熟蛋

半熟蛋
bànshúdàn
bán thục đản

trứng chần; trứng lòng đào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng chần; trứng lòng đào

    • Tôi thích ăn trứng lòng đào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.