半流体

半流体
bànliú
bán lưu thể

chất bán lỏng; bán lưu thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất bán lỏng; bán lưu thể

    • Chất này là bán lưu thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.