Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
/
半月瓣
半月瓣
bán nguyệt biện
van bán nguyệt (giải phẫu học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
van bán nguyệt (giải phẫu học)
- 。
Van bán nguyệt là một phần của tim.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ半月瓣
Phồn thể半
bán nguyệt biện
van bán nguyệt (giải phẫu học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
van bán nguyệt (giải phẫu học)
- 。
Van bán nguyệt là một phần của tim.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.