半月瓣

半月瓣
bànyuèbàn
bán nguyệt biện

van bán nguyệt (giải phẫu học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van bán nguyệt (giải phẫu học)

    • Van bán nguyệt là một phần của tim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.