半文盲

半文盲
bànwénmáng
bán văn manh

người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mù chữ nửa vời; người biết đọc viết nửa chừng

    • Anh ấy là một người bán văn manh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.