Tới nội dung chính

半小时

半小时
bànxiǎoshí
bán tiểu thời

nửa tiếng; 30 phút

1 nghĩa#4580
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nửa tiếng; 30 phút

    中三十分钟的时间sānshí fēnzhōng de shíjiān

    • 。

      Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.

半
bàn
bán
BỘ THỦ⼗
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu