半乳糖

半乳糖
bàntáng
bán nhũ đường

galactose (CH₂O)₆; đường galactose

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    galactose (CH₂O)₆; đường galactose

    • Galactose là một loại đường đơn.

  2. danh từ

    galactose (đường galactose)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.