升迁
升迁
thăng thiên
thăng chức; được thăng cấp (sang bộ phận khác)
1 nghĩa#35941
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăng chức; được thăng cấp (sang bộ phận khác)
- 。
Anh ấy đã sớm được thăng chức.
Đang tải…
升迁
Phồn thể升遷
thăng thiên
thăng chức; được thăng cấp (sang bộ phận khác)
1 nghĩa#35941
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăng chức; được thăng cấp (sang bộ phận khác)
- 。
Anh ấy đã sớm được thăng chức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.