Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无望
无望
vô vọng
tuyệt vọng; không có hy vọng
3 nghĩa#27280
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vọng; không có hy vọng
- 。
Anh ấy cảm thấy tương lai vô vọng.
- 貳形tính từ
không có cửa; vô vọng; hết hy vọng
- 。
Anh ấy cảm thấy rất vô vọng.
- 參形tính từ
vô vọng; không có triển vọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
无望
Phồn thể無望
vô vọng
tuyệt vọng; không có hy vọng
3 nghĩa#27280
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vọng; không có hy vọng
- 。
Anh ấy cảm thấy tương lai vô vọng.
- 貳形tính từ
không có cửa; vô vọng; hết hy vọng
- 。
Anh ấy cảm thấy rất vô vọng.
- 參形tính từ
vô vọng; không có triển vọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.