- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
hình thập giác; hình mười cạnh
hình thập giác; hình mười cạnh
Hình thập giác có mười cạnh.
hình thập giác; hình mười cạnh
hình thập giác; hình mười cạnh
Hình thập giác có mười cạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.