- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
một phần mười
một phần mười
Một phần mười là 0,1.
một phần mười
một phần mười
Một phần mười là 0,1.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.