十分之一

十分之一
shífēnzhī
thập phân chi nhất

một phần mười

1 nghĩa#26302
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    một phần mười

    • 0.1

      Một phần mười là 0,1.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý

Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.