Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
化腐朽为神奇
化腐朽为神奇
hoá hủ hủ vi thần kỳ
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
- 。
Anh ấy có thể biến cái mục nát thành cái thần kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, tế lễ)BỘ
- 申thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
化腐朽为神奇
Phồn thể化腐朽為神奇
hoá hủ hủ vi thần kỳ
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
- 。
Anh ấy có thể biến cái mục nát thành cái thần kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, tế lễ)BỘ
- 申thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.