Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包饺子
包饺子
bao cảo tử
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
- !
Chúng ta cùng nhau gói bánh chẻo đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包饺子
Phồn thể包餃子
bao cảo tử
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
- !
Chúng ta cùng nhau gói bánh chẻo đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.