Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包装纸
包装纸
bao trang chỉ
giấy gói hàng; giấy bao bì
1 nghĩa#43859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy gói hàng; giấy bao bì
- 。
Tôi cần một ít giấy gói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包装纸
Phồn thể包裝紙
bao trang chỉ
giấy gói hàng; giấy bao bì
1 nghĩa#43859
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy gói hàng; giấy bao bì
- 。
Tôi cần một ít giấy gói.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.