勒死

勒死
lēi
lặc tử

siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết

1 nghĩa#12033
NGHĨA

NGHĨA

  1. siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết

    用绳子或其他东西紧紧压住颈部,使人无法呼吸而死亡yòng shéngzi huò qítā dōngxi jǐnjǐn yālì jǐngbù, shǐ rén wúfǎ hūxī ér sǐwáng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.