勃然变色

勃然变色
ránbiàn
bột nhiên biến sắc

đột nhiên biến sắc (mặt thay đổi vì giận dữ hoặc kinh ngạc) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đột nhiên biến sắc (mặt thay đổi vì giận dữ hoặc kinh ngạc) [thành ngữ]

    • Anh ấy đột nhiên biến sắc, không nói được lời nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.