劳动能力

劳动能力
láodòngnéng
lao động năng lực

năng lực lao động; khả năng làm việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lực lao động; khả năng làm việc

    • Anh ấy có khả năng lao động rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.