劳动者

劳动者
láodòngzhě
lao động giả

người lao động; công nhân

1 nghĩa#48019
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người lao động; công nhân

    • Người lao động là một phần quan trọng của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.