劳动模范

劳动模范
láodòngfàn
lao động mô phạm

chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động

    • Anh ấy là một công nhân kiểu mẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.