劳务合同

劳务合同
láotong
lao vụ hợp đồng

hợp đồng dịch vụ lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng dịch vụ lao động

    • Chúng tôi đã ký hợp đồng dịch vụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.