努嘴儿

努嘴儿
zuǐr
nỗ chuỷ nhi

chu môi; chu miệng (ra hiệu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chu môi; chu miệng (ra hiệu)(kế thừa)

    • Cô ấy bĩu môi tỏ vẻ không vui.

  2. động từ

    chu môi; chúm môi(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.