助焊剂

助焊剂
zhùhàn
trợ hàn tễ

chất trợ dung hàn; flux hàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất trợ dung hàn; flux hàn

    • Chất trợ hàn được dùng để hàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.