助推火箭

助推火箭
zhùtuīhuǒjiàn
trợ suy hoả tiễn

tên lửa đẩy phụ; tên lửa hỗ trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên lửa đẩy phụ; tên lửa hỗ trợ

    • Tên lửa đẩy đưa vệ tinh vào quỹ đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.