动物油

动物油
dòngyóu
động vật dầu

mỡ động vật; dầu mỡ động vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ động vật; dầu mỡ động vật

    • Mỡ động vật không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.