动名词

动名词
dòngmíng
động danh từ

danh động từ; gerund

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh động từ; gerund

    • Danh động từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.