动作片

动作片
dòngzuòpiàn
động tác phiến

phim hành động

1 nghĩa#33954Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim hành động

    • Tôi thích xem phim hành động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.